fast asleep
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngủ sâu, ngủ say: Trạng thái ngủ rất sâu và khó bị đánh thức. Từ "fast" ở đây mang nghĩa là chắc chắn, vững vàng, không phải là "nhanh".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby was fast asleep in her crib. (Em bé đang ngủ say trong nôi.)
- After the long hike, he was fast asleep as soon as his head touched the pillow. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy ngủ say ngay khi đầu vừa chạm gối.)
- Don't make any noise; the children are fast asleep. (Đừng gây tiếng động; bọn trẻ đang ngủ say rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fast asleep": là cụm tính từ cố định, luôn được sử dụng cùng với động từ "to be" hoặc các động từ liên kết tương tự để mô tả trạng thái.
- She lay fast asleep, unaware of the storm outside. (Cô ấy nằm ngủ say, không biết gì về cơn bão bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Sound asleep: (tính từ) ngủ say, ngủ rất ngon. Đây là từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "fast asleep".
- He was sound asleep and didn't hear the phone ring. (Anh ta ngủ say và không nghe thấy chuông điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- In a deep sleep: trong giấc ngủ sâu.
- Slumbering deeply: đang ngủ say (từ "slumber" trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Out like a light: (thành ngữ, thân mật) ngủ thiếp đi rất nhanh và say.
- He was so tired that he was out like a light. (Anh ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay lập tức.)